|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(CPC 622)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(CPC 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC 622)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(CPC 622)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (CPC 631)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(CPC 632)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 632)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(CPC 632)
|