|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô các loại. Bán buôn xe cơ giới.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán lẻ ô tô
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe ô tô (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở).
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì xe gắn máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị bảo hộ lao động; thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy, xe đạp điện; Bán lẻ mô tô, xe máy, xe điện.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. Cho thuê xe có động cơ.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhớt, dầu mỡ (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo bảo hộ lao động.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|