|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng, các dịch vụ dạy kèm, các khóa dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn, dạy kỹ năng sống, kỹ năng mềm. (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể).
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ
thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhạc cụ.
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: hoạt động của các sàn nhảy, hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi dạng nhạc cụ. (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý đồ dùng gia đình, hàng gia dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nhạc cụ; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. (Trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị âm thanh, ánh sáng.
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị âm thanh, nhạc cụ
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
Chi tiết: Tổ chức các buổi trình diễn, sự kiện về âm nhạc, nghệ thuật; cung cấp các dịch vụ đáp ứng nhu cầu về thưởng thức văn hóa và giải trí cho khách hàng. (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa nhạc cụ
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ hoạt động của các sàn nhảy).
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy các môn âm nhạc
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Phục hồi đàn organ và nhạc cụ tương tự.
|