|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng cho gia đình (Trừ dược phẩm) (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ;
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn xây dựng; Lập báo cáo nghiên cứu
tiền khả thi; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Thiết kế quy hoạch xây dựng;
Thiết kế kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kiến trúc - kết cấu công trình dân dụng và công
nghiệp; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; Thiết kế điện công trình dân dụng và công
nghiệp; Thiết kế kiến trúc - kết cấu công trình cầu, đường bộ; Thiết kế công trình thủy
lợi - thủy điện; Thiết kế công trình cấp thoát nước; Khảo sát địa hình - địa chất công
trình xây dựng; Định giá xây dựng công trình cầu, đường bộ; Định giá xây dựng công
trình dân dụng và công nghiệp; Định giá xây dựng công trình thủy lợi - thủy điện; Định
giá xây dựng công trình cấp thoát nước; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công
trình cầu, đường bộ; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và
công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - thủy điện;
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước; Thẩm tra thiết kế
và dự toán công trình cầu, đường bộ; Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình dân dụng và
công nghiệp; Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình thủy lợi - thủy điện; Thẩm tra thiết
kế và dự toán công trình cấp thoát nước; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự
thầu, tư vấn đấu thầu xây lắp, thiết bị các công trình; Giám sát thi công xây dựng hệ
thống phòng cháy chữa cháy trong công trình xây dựng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; Sản xuất các thiết bị điện(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, cao lanh, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch, ngói, gỗ và thiết bị vệ sinh, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác dùng trong xây dựng, bê tông tươi và bê tông đúc sẵn, nhựa nóng và các sản phẩm vật liệu xây dựng làm từ xi măng và thạch cao trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo; Thiết kế đồ họa; Thiết kế
tạo mẫu; Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ sản xuất phim)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ,
sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa
chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sửa chữa giường, tủ, bàn,
ghế và đồ nội thất (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công
nghiệp; Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; Bán buôn các loại
máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được
phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ;
Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn máy móc được điều khiển
bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn gỗ. Bán buôn các sản phẩm được làm từ nhựa Plastic, PP,PE. Bán buôn bao bì nhựa, bao bì giấy, thùng carton các loại (trừ bán
buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở
|