|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
In bao bì giấy và các sản phẩm khác từ giấy (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn bao bì giấy (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|