|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
-chi tiết: lắp đặt hệ thống xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
-chi tiết: Bán buôn hàng điện tử
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa, đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
-chi tiết: cho thuê xe cẩu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
-(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành công nghiệp-tiểu thủ công nghiệp-lâm ngư nghịêp-xây dựng-y tế (trừ dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật). Bán buôn camera quan sát
|