|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ- UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân TP. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tinh dầu, nước hoa, mỹ phẩm, thuốc, vật phẩm vệ sinh, giày dép, túi xách, quần áo, dụng cụ thể dục thể thao. Bán buôn trang trí nội thất, văn phòng phẩm, đồ dùng gia đình. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, dụng cụ làm đẹp, chăm sóc sức khoẻ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn cà phê, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng.
- Bán buôn thịt cá, thực phẩm tươi sống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|