|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triễn lãm
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản; sàn giao dịch bất động sản (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý và đấu giá bất động sản)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
- gửi hàng
- sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển .
- giao nhận hàng hóa
- thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn.
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
- Hoạt động của các đại lý vận tải đường biển .
- Môi giới thuê tàu biển và máy bay.
- Hoạt động liên quan khác như bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại.
|