|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ môi giới vận tải. Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ đón và tiễn khách tại sân bay.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ mỹ nghệ. Bán lẻ hàng trang trí nội thất
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch thuật
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa. Kinh doanh du lịch lữ hành quốc tế.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
|