|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn áo quần thể dục, thể thao. Giày dép thể dục, thể thao. Bán buôn thời trang thể thao khác; Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn xuất nhập khẩu vải, quần áo đồng phục, trang phục; bán buôn giày dép.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống đóng chai, nước giải khát.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị nhà bếp, đồ dùng gia đình. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn phụ kiện thời trang. Bán buôn xuất nhập khẩu dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn trang thiết bị dụng cụ thể dục thể thao, va li, cặp, túi ví, hàng da và giả da
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ trang sức, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồng hồ, kính mắt
|