|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
(CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế
(CPC 622)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(CPC 622)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu vải, hàng may sẵn, giày dép
(CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
(CPC 622)
|