|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: không bao gồm quảng cáo thuốc lá, bia, rượu, không thực hiện hoạt động in ấn và phát hành các ấn phẩm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ. Không sử dụng chất cháy, chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử (thực hiện theo Nghị định số 52/2013/NĐ-CP và Thông tư số 12/2013/TT-BCT về lĩnh vực thương mại điện tử)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính và các thiết bị an ninh (camera, thiết bị báo động, báo cháy)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- Chi tiết: Tư vấn quản lý nguồn nhân lực (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ đấu giá tài sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, trứng gà, trứng vịt, thủy sản, rau, quả; Cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa; Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột; (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); muối (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
- Chi tiết: - Dịch vụ trung gian trong mua bán và cho thuê bất động sản - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản- Dịch vụ niêm yết bất động sản (trừ tư vấn mang tính chất pháp lý)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: cung cấp dịch vụ lưu trú ngắn hạn hàng ngày hoặc hàng tuần trong các phòng, nhà, căn hộ hoặc chung cư (không cung cấp các dịch vụ cho khách hàng trực tiếp tại nơi lưu trú)
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Hoạt động trung gian cho việc cung cấp dịch vụ lưu trú, thông qua việc kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ trên các nền tảng kỹ thuật số hoặc qua các kênh phi kỹ thuật số (điện thoại, bưu điện,...) để nhận phí hoặc hoa hồng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: – Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp dịch vụ lưu trú tạm thời là các phòng đơn, phòng ở chung, nhà trọ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; đồ ngũ kim, sơn, kính, tấm trần vách thạch cao
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: - Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; - Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; - Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; - Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, cuộn thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L); - Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
- Chi tiết: Bán lẻ điện thoại cố định, điện thoại di động, máy fax, thiết bị viễn thông khác: sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
-Chi tiết: – Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. – Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. – Đi thuê, cho thuê lại văn phòng, kho xưởng, điều hành, quản lý nhà và đất ở. – Kinh doanh bất động sản khác
|