|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, sơn tĩnh điện trên bề mặt các loại sản phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Gửi hàng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe ô tô
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm, cửa sắt, cửa cuốn, cửa kéo, nhà tiền chế bằng kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt nhôm, cửa sắt, cửa kéo, cửa cuốn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; các loại cửa tự động; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh; hệ thống đèn chiếu sáng; hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động trang trí nội, ngoại thất (trừ thiết kế xây dựng công trình)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, đồng, chì, kẽm (trừ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại tại trụ sở)
|