|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động viễn thông khác; hoạt động phát triển các sản phẩm phần mềm trong lĩnh vực điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin (trừ hoạt động vệ tinh) (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông, bán buôn sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại cố định, điện thoại di động, máy fax, thiết bị viễn thông khác: sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây.
|