|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa: ly nhựa, chén nhựa, dĩa nhựa, hũ nhựa, muỗng nhựa, nĩa nhựa, ống hút, bao bì nhựa, túi xốp, dây ni lông và các sản phẩm nhựa khác dùng cho gia đình; Bán buôn các sản phẩm bằng giấy: ly, chén, tô, ống hút, bao bì
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm nhựa: ly nhựa, chén nhựa, hũ nhựa, muỗng nhựa, nĩa nhựa, ống hút, bao bì nhựa và các sản phẩm nhựa khác dùng cho gia đình; Bán lẻ các sản phẩm bằng giấy: ly, chén, tô, ống hút, bao bì
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường (không bán buôn đường tại trụ sở), sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. Bán buôn nước uống đóng chai
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ly, tô, chén, ống hút, sản phẩm bằng nhựa khác dùng cho gia đình (không tái chế nhựa phế liệu)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, hạt phụ gia làm cao su, hạt cao su, găng tay cao su, khay nhựa cao su
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|