|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
- Chi tiết: Việc kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác của tất cả các loại vật liệu và sản phẩm
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- Chi tiết: Các hoạt động gieo trồng ngô và các loại cây lương thực có hạt khác như: lúa ,mỳ, lúa mạch, cao lương, kê
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
- Chi tiết: Trồng cây gia đình hàng năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm, trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
- Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm, trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công vàng, bạc, đá quý, đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).(
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn, xuất nhập khẩu dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết :công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, trừ môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Quản lý dự án. Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (xây dựng và hoàn thiện)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất, hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm và các dịch vụ liên quan
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, Tổ chức hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Dạy Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn. Dạy kỹ năng đàm thoại, Đào tạo về sự sống. Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng.
( Loại trừ dạy về tôn giáo, Các trường của các tổ chức Đảng đoàn thể )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|