|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn bồn nước Inox – nhựa. Bán buôn sơn, ống nước. Bán buôn thạch cao, đá hoa cương. Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, cơ điện lạnh; Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, nguyên liệu từ nhựa; Bán buôn áo trùm vệ sinh máy lạnh;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy điều hòa không khí, máy giặt, máy nóng lạnh, tủ lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các khuôn mẫu bằng kim loại; sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; vách ngăn phòng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng điện lạnh (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ gia công cơ khí tái chế phế thải, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, xi mạ điện, chế biến gỗ, thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga r141b, sử dụng polyo trộn sẵn hcfc-141b).
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất máy xịt rửa máy lạnh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy xử lý nước thải máy lạnh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp ráp hộp xử lý nước thải máy lạnh và máy xịt rửa vệ sinh máy lạnh(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất áo trùm vệ sinh máy lạnh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa, bảo trì máy điều hòa không khí, máy giặt, máy nóng lạnh, tủ lạnh (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ, điện tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác (không mua bán phế liệu tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: sửa chữa, bảo trì, bảo hành hàng điện lạnh (trừ tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm ngành nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|