|
3512
|
Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời dưới 1MW; (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động liên quan khác: như bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải vận tải bộ, vận tải đường thủy nội địa. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn giải pháp tiết kiệm năng lượng. Thiết kế công trình công nghiệp- đường dây tải điện và phạm biến áp. Giám sát thi công xây dựng công trình lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện, loại công trình đường dây – trạm biến áp < 30kv. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp, Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng – công nghiệp. Thiết kế công trình điện dân dụng. Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình – đường dây và trạm biến áp. Lập dự án đầu tư, tư vấn đấu thầu . Quản lý dự án, thẩm tra thiết kế. Lập dự toán – Tổng dự toán công trình xây dựng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định an toàn điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn nước giải khát có cồn và không cồn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Chi tiết: vệ sinh chung cư, nhà cao tầng)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
(Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng; Bán điện năng lượng mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất than hoạt tính, than củi (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Xay nhựa, xay túi ni lông PP, PE; - Tạo hạt nhựa, tạo màu hạt nhựa PP, PE (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng plyol trộn sẵn HCFC - 141b); - Thổi bao PP, PE; - Sản xuất các sản phẩm plastic
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Trừ Hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội, hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng hệ thống cấp, thoát nước, công trình thủy lợi; Xây dựng đường dây điện và trạm biến áp đến 35kv (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng hệ thống điện năng lượng mặt trời, năng lượng gió; Xây dựng hệ thống điện dân dụng và công nghiệp (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đèn và bộ đèn điện;
- bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, ti vi, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; - Lắp đặt các loại cửa tự động; - Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng; - Thi công lắp đặt pin năng lượng mặt trời
- Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Bán buôn mô tơ, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời, năng lượng gió; Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không sản xuất tại trụ sở)
|