|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vận tải. hoạt động của đại lý bán vé máy bay. hoạt động giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không. Hoạt động của đại lý vận tải đa phương thức (trừ kinh doanh vận tải đường hàng không).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất công nghiệp thực phẩm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
chi tiết: đóng gói hóa chất, phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
chi tiết: Gia công, sang chiết hóa chất, phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|