|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa học; Bán buôn hóa chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột…
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1072
|
Sản xuất đường
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Chi tiết: cho thuê xe ô tô
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm; Bán buôn hải sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất vật tư, máy móc, phụ tùng phục vụ nghành thủy sản; Sản xuất phụ kiện máy vi tính
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa, bìa carton, thùng carton (trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|