|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(CPC 8424)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại trụ sở và Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
(CPC 8423)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(CPC 849)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị dụng cụ đo lường và cắt gọt, đá mài, đá cắt, đá kim cương (CPC 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu thiết bị dụng cụ đo lường và cắt gọt, đá mài, đá cắt, đá kim cương (CPC 622)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(CPC 622)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn, và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (trừ kinh doanh dược phẩm). (trừ vật phẩm đã ghi hình; sách, báo và tạp chí). (CPC 622)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(CPC 622)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim (CPC 622)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng) (CPC 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(CPC 622)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(CPC 622)
|