|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- Chi tiết: Sản xuất, gia công thú nhồi bông.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- chi tiết: Bán buôn quần áo, thiết bị bảo hộ lao động. Bán buôn dụng cụ dùng cho bảo hộ lao động. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối, giày dép và hàng dệt khác; Bán buôn cao su, đế giầy, dép từ cao su, nệm, gối từ cao su. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn quần áo, phụ kiện thời trang. Bán buôn thú nhồi bông.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn lốp xe ô tô.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- Chi tiết: Sản xuất gia công may mặc tất cả các mặt hàng quần áo thời trang, đồng phục (trừ trang phục từ da lông thú; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành may mặc trong các cửa hàng.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn hàng lưu niệm. Bán buôn vali, cặp, balo, túi, ví, thắt lưng, hàng du lịch bằng da, giả da và các chất liệu khác. Bán buôn thú nhồi bông các loại.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng dệt may, thêu (không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
- Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành may mặc.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(Trừ bốc xếp hàng hóa đường sắt)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: -Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; - Môi giới thuê tàu biển và máy bay; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. Dịch vụ đại lý vận tải hàng hoá; Dịch vụ thông quan; Các dịch vụ khác: kiểm tra vận đơn; dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa; giám định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|