|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, dụng cụ y tế, hàng gốm, sứ, thủy tinh, giường, tủ, bàn ghế, và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí (Nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao và vũ khí thô sơ), đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh, đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo trẻ em (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ sản xuất phim và phát sóng) (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thuốc lá, thuốc lào
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ văn phòng phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ xông hơi khử trùng)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, quản lý, môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản) (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật))
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu, bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp như: Dầu thơm, hương liệu (không tồn trữ hóa chất); xuất nhập khẩu, bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, than gáo dừa, hương liệu thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở), hương liệu, tinh dầu (không tồn trữ hóa chất); Xuất nhập khẩu, bán buôn tẩu hút thuốc lá, thuốc lào các loại. Xuất nhập khẩu, bán buôn bình thủy tinh, linh kiện bình thủy tinh, bình gốm, sứ, vòi nhựa, các loại nến, thiết bị phòng cháy chữa cháy, bong bóng; Xuất nhập khẩu, bán buôn vật liệu trang trí nội - ngoại thất, thiết bị điện nước; Xuất nhập khẩu, Bán buôn các loại khẩu trang, nước rửa tay, gel rửa tay, xịt khuẩn, sản phẩm chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Bán buôn than dừa, bán buôn các loại bát đựng, bình đừng các loại, giỏ đựng, ống hút nhựa, vòi hút, giấy bạc.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: xuất nhập khẩu, bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(trừ giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: xuất nhập khẩu, bán buôn hàng may mặc, vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng đệm khác.
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng;
Xuất nhập khẩu, bán buôn thủy sản, thịt và các sản phẩm từ thịt, thực phẩm chưa qua chế biến. đường, gia vị các loại, thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: xuất nhập khẩu, bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê văn phòng; Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: luyện tập yoga (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
1200
|
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2680
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
Chi tiết: Sản xuất đĩa CD, VCD (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hương liệu, tinh dầu ((không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh và video: Biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa, dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản, gia công cơ khí, chế biến thủy hải sản, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn than hoạt tính, than công nghiệp, than thực phẩm (trừ kinh doanh dầu mỏ khí hóa lỏng lpg và dầu nhớt cặn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất điếu thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất nến. Sản xuất bình thuốc lào. Sản xuất các loại bình thủy tinh, gỗ; Sản xuất các loại khẩu trang; Sản xuất nước rửa tay, gel rửa tay, xịt khuẩn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bình thuốc lào - thuốc lá, dụng cụ hút thuốc lào: Đầu nhựa, vòi nhựa, đầu kim loại, ống kim loại; Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, hàng thủy tinh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: xuất nhập khẩu, Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Hoạt động đo đạc bản đồ; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn xây dựng.
|