|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí; Hàn điện công nghiệp, máy móc, thiết bị nâng chuyển các loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: Sửa chữa sản phẩm cơ khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành cơ khí. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hoá
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: Tiện, phay, bào khuôn mẫu (không hoạt động tại trụ sở). Hàn điện công nghiệp, máy móc, thiết bị nâng chuyển các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: Lắp đặt sản phẩm cơ khí; Hàn điện công nghiệp, máy móc, thiết bị nâng chuyển các loại
|