|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không cồn; Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa và các sản phẩm bằng nhựa, Pallet nhựa (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn các loại hương liệu; Bán buôn các sản phẩm từ giấy, carton (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn sơn công nghiệp các loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn card điện thoại
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công hàng may (trừ trang phục từ da lông thú); May trang phục (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ, nội thất văn phòng; Bán buôn dây curoa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn card điện thoại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, đóng cắt điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy bán hàng tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng tế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ sản xuất phim)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
chi tiết: cho thuê trang phục, giày dép
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hàng hóa nông sản (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn cây giống, con giống, vật nuôi, thú rừng (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hoa tươi (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, hải sản (không hoạt động tại trụ sở)
|