|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây, hàng thủ công mỹ nghệ, gốm, sứ, đồ gỗ gia dụng và vật liệu khác; Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ bằng gỗ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Lắp đặt công trình viễn thông (không: gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình).
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn rau, củ, quả tươi, đông lạnh và chế biến đóng hộp (không hoạt động tại trụ sở)
|