|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất chiết suất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; sản xuất hương các loại(không hoạt động tại chi nhánh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn phụ gia thực phẩm; bột mì; men bánh mì. Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ hoá chất mang tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất màu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, hương liệu thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm...
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa đường hàng không)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm hương liệu tổng hợp((không hoạt động tại chi nhánh)
|