|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gỗ (trừ chế biến gỗ)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị trường học, văn phòng, đồ chơi trẻ em; bán buôn thiết bị khu vui chơi gia đình, công cộng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất sản phẩm nhựa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi; - Bán buôn phần mềm.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Bán buôn vải, quần áo may sẵn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất, gia công đồ dùng dạy học, học cụ, thiết bị trường học
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
chi tiết: sản xuất, gia công đồ chơi trẻ em
|