|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, thực phẩm công nghệ: cà phê chế biến, bột ngũ cốc, trái cây; Bán buôn các loại chè; Bán buôn cà phê. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
( trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
( Trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở), chi tiết: Sản xuất bánh bao, bánh mì
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các loại bao bì thực phẩm như hộp giấy, túi giấy, khay giấy, ly giấy, túi nhựa, ly nhựa, khay nhựa, ống hút nhựa, bình giữ nhiệt.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|