|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: đại lý bán vé máy bay
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: quán ăn
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, thủ công mỹ nghệ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý, môi giới (Trừ môi giới bất động sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu: thiết bị, dụng cụ dạy học.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất, thực phẩm (không bán buôn thực phẩm tại trụ sở), đồ uống.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
chi tiết: sản xuất phần mềm
|