|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy máy tính; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); dạy kỹ năng đàm thoại.Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng. Dạy ngoại ngữ.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(trừ hoạt động vệ tinh)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|