|
322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất và nuôi con giống lươn; Sản xuất con giống và nuôi con giống trong nuôi trồng thủy sản nước ngọt, lợ, mặn
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất. Bán buôn phân bón. Bán buôn chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ kiểm tra và xử lý môi trường.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về chuyển giao công nghệ.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất và nuôi con giống lươn; Sản xuất con giống và nuôi con giống trong nuôi trồng thủy sản nước ngọt, lợ, mặn
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|