|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất ghế ngồi, ghế giường nằm trên xe
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ như: sản phẩm bằng đá, giả vàng, giả gỗ, giả mạ rơm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh tại trụ sở). Sản xuất hàng trang trí nội thất từ vật liệu khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, thuộc da, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, gia công hàng đã qua sử dụng) (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa thành phẩm, composite (không tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở) (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: sản xuất hàng trang trí nội thất từ gốm, sứ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất. Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường (trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: sản xuất hàng trang trí nội thất từ thủy tinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn các loại máy công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: thiết kế phương tiện cơ giới đường bộ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:Thi công cải tạo xe cơ giới; Lắp ráp các phương tiện cơ giới đường bộ, đóng mới thùng bệ xe chở khách, xe tải;
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn sơn. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ như: sản phẩm bằng đá, giả vàng, giả gỗ, giả mạ rơm. Bán buôn các sản phẩm được sản xuất từ nhựa, composite. Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm từ nhựa. Bán lẻ ghế ngồi, ghế giường nằm trên xe.
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn ghế ngồi, ghế giường nằm trên xe. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất áo ghế chất liệu bằng simili, nỉ, da
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng trang trí nội thất.
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ áo ghế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
chi tiết: bán buôn máy vi tính
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn áo ghế.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|