|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị phục vụ ngành xăng dầu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Đại lý vận tải; Kinh doanh vận tải xăng dầu bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: dịch vụ phân tích thử nghiệm dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ
|