|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống tinh khiết, nước giải khát.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội - ngoại thất, giấy và các sản phẩm về giấy, văn phòng phẩm, thẻ internet, thẻ điện thoại, thẻ game; Bán buôn đồ chơi trẻ em, Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa tươi (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện - điện tử - điện thoại, linh kiện, thiết bị viễn thông.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trà, cà phê, hàng nông - lâm - thủy - hải sản, hàng lương thực - thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến trà, cà phê, hàng nông - lâm - thủy - hải sản, hàng lương thực - thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất tẩy rửa, xà bông, chế phẩm diệt côn trùng, chất đánh bóng gỗ (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng công nghệ thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy; Bán buôn thiết bị âm thanh, ánh sáng; Bán buôn thiết bị giáo dục
|