|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi nylon, bao bì nhựa các loại. Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa. Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng. Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý làm sạch, nóng chảy, nghiền rác thải bằng nhựa thành hạt nhỏ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công bao bì nhựa (không tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất túi vải không dệt
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng kim khí, bu lông, ốc vít, tắc kê, livê.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn các mặt hàng điện máy, điện lạnh, điện gia dụng; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành bao bì, nhựa
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|