|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy, gốm, sứ. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự (trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ và tái chế phế thải).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện - điện tử viễn thông.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà ở, căn hộ. Cho thuê kho bãi
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô - theo hợp đồng và theo tuyến cố định.
|