|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn kim loại đen, kim loại màu
(trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. Kinh doanh bất động sản khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: mua bán sành sứ, thủy tinh, đĩa CD vi tính
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hải sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: mua bán máy văn phòng.
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nông nghiệp,
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng kim khí điện máy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong và ngoài nước; Môi giới vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe các loại: xe ô tô, ô tô tải, xe ô tô đầu kéo, xe chuyên dùng, xe cơ giới thiết bị.
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy văn phòng
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
chi tiết: Bán buôn máy vi tính
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|