|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà. Cho thuê nhà, xưởng, văn phòng, căn hộ. Kinh doanh bất động sản
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án, dự toán, quy hoạch chi tiết đối với các công trình dân dụng và công nghiệp như nhà, xưởng, kho, bến bãi, kết cấu hạ tầng khu công nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh bãi đỗ xe, dịch vụ làm thủ tục hải quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán hàng may mặc, giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối hàng hoá, cung ứng dịch vụ của các tổ chức kinh tế trong và ngoài nước
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884-885)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 643)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn (không kinh doanh tại trụ sở)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 631)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Khu du lịch nghỉ dưỡng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xe ô tô các loại
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì xe ô tô các loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, trang trí nội thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán linh kiện, phụ tùng xe ô tô các loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính và linh kiện, thiết bị ngoại vi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xe gắn máy, mua bán linh, kiện phụ tùng xe gắn máy
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi giải trí (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các
chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) (trừ dịch vụ xoa bóp, karaoke)
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Cầm đồ
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Sữa chữa, bảo trì xe gắn máy
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy vi tính, linh kiện và thiết bị ngoại vi
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành quốc tế và nội địa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu (trừ tư vấn mang tính pháp lý). Môi giới, tư vấn các dịch vụ bất động sản
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành quốc tế và nội địa
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, tiểu thủ công nghiệp, giấy, da, nhựa và các sản phẩm từ giấy, da, nhựa, công nghệ phẩm, vật tư, hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh) nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất, văn hoá, xã hội và tiêu dùng, trang thiết bị dụng cụ y tế, hàng tiêu dùng phục vụ sản xuất kinh doanh, máy ảnh các loại, linh kiện phụ tùng và sản phẩm ngành ảnh, nữ trang, vàng bạc đá quý, văn hoá phẩm, văn phòng phẩm (không tồn trữ hóa chất)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sửa chữa nhà, trang trí nội thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông lâm sản, lương thực (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm, thuỷ hải sản (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khác các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng điện lạnh, kim khí điện máy các loại và phụ tùng, hàng điện gia dụng, nhạc cụ, đồng hồ, kính đeo mắt các loại và linh kiện, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội), mỹ phẩm, dụng cụ thể dục thể thao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán, bảo hành điện thoại các loại, thẻ điện thoại, máy fax và tổng đài điện thoại dung lượng tối đa 32 số
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng taxi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hoá đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ làm gia tăng giá trị hàng hoá, sản phẩm. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính).
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Dưỡng đường
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|