|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, dầu nhờn, mỡ bôi trơn và các sản phẩm nhiên liệu khác (trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)) trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Xuất nhập khẩu: xăng, dầu, nhớt, mỡ, gas. Bán buôn xăng, dầu, nhớt, mỡ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, tân trang phương tiện, thiết bị giao thông vận tải, dịch vụ rửa xe
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê kho bãi (thực hiện theo khoản 1, điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Kinh doanh bãi đỗ xe (Thông tư số: 12/2020/TT-BGTVT ngày 29/05/2020 và Thông tư số: 18/2024/TT-BGTVT ngày 31/5/2024)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện. Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom dầu và mỡ ăn đã qua sử dụng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|