|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn vật liệu bằng chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu. Bao gồm các đơn vị đưa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ lại với nhau để nhận phí hoặc hoa hồng
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan thay mặt cho khách hàng; Tổ chức vận chuyển và giao nhận hàng hóa thay mặt cho khách hàng; Hoạt động của các nền tảng trung gian dịch vụ vận tải hàng hóa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung cấp lao động theo yêu cầu của khách hàng trong một thời gian hạn định để thay thế tạm thời hoặc bổ sung vào lực lượng lao động của khách hàng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở xử lý rác thải độc hại; Dịch vụ xử lý chất thải hóa chất
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Hoạt động của đại lý và môi giới thay mặt cho khách hàng trong vận tải hành khách.
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Nhận, phân loại, vận chuyển và phân phối (trong nước hoặc quốc tế) thư, bưu phẩm, bưu kiện của các doanh nghiệp không hoạt động theo giao ước dịch vụ chung.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác không kể người lái, loại mới và loại đã qua sử dụng, bao gồm cả xe điện; Bán lẻ rơ-moóc
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (Trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gỗ cây, tre, nứa.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn thuế, kế toán, luật)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí; trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Trừ các loại nhà nước cấm, chỉ được xử lý và tiêu hủy sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại động vật Nhà nước cấm)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng chở hóa chất; Dịch vụ vận chuyển hóa chất.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức/thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Dịch vụ cân hàng hóa, cân xe các loại.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải không dệt và vải không dệt kháng khuẩn dùng cho mau mặc, lọc bụi, dùng cho may khẩu trang vải và khẩu trang y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may và các ngành công nghiệp khác.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(loại được cho phép)
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tài hành khách bằng xe oto theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|