|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển phế thải xây dựng chuyên dụng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Quản lý vận hành cơ sở vật chất, tòa nhà, khu dân cư
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động phá nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động phá nổ mìn)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Hoạt động của các bãi chôn lấp, hoặc cơ sở xử lý phế thải xây dựng thông thường
|