|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Không bao gồm đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Không bao gồm đấu giá)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển hàng hóa; Logistics; Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; Hoạt động của các đại lý làm dịch vụ thủ tục hải quan; (không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, chứng khoán)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra hiệu năng của máy đã hoàn thiện như: động cơ mô tô, ô tô, thiết bị điện...; Phân tích lỗi, nguyên nhân hỏng; Kiểm tra an toàn giao thông định kỳ của xe có động cơ; Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày…; Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn; Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước...; Chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dùng, xe có động cơ, vỏ điều áp;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: Trang bị bên ngoài các loại xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc; Tân trang và cải tạo xe cơ giới
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị, hệ thống dây chuyền máy rửa xe ô tô và xe máy; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không bao gồm đấu giá)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Không bao gồm đấu giá)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|