|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: - Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các loại trò chơi, đồ chơi có hại cho việc phát triển nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội)
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm...; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm; Bán buôn bàn chải đánh răng, kem đánh răng, nước súc miệng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy tăm nước; máy đo huyết áp, máy trợ thính
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, vật liệu ngành nha khoa; Bán lẻ máy tăm nước, kem đánh răng, nước súc miệng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất răng giả bằng kim loại, mạ kim loại, titan.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|