|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất nến các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nến các loại; Sản phẩm phong thuỷ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư sản xuất nến (Sáp paraffin, dầu paraffin, cốc Thuỷ Tinh, Bấc, cốc nhôm , hộp nhựa, Đèn đốt Dầu thuỷ tinh)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nến các loại; Bán lẻ vật tư sản xuất nến (Sáp paraffin, dầu paraffin, cốc Thuỷ Tinh, Bấc, cốc nhôm , hộp nhựa, Đèn đốt Dầu thuỷ tinh); Bán lẻ máy móc, thiết bị sản xuất nến; Bán lẻ sản phẩm phong thuỷ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất nến
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý nến các loại, vật tư sản xuất nến
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hàng hoá Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hàng hoá Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|