0202345374 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KOSAN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0202345374
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KOSAN
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 08 đường Bùi Viện, tổ dân phố số 05, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Ngày cập nhật:
08:05:49 3/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hàng hoá Nhà nước cấm kinh doanh)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế hệ thống gió và điều hòa không khí trong công trình
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết : Sản xuất, lắp ráp thiết bị lọc nước, thiết bị xử lý nước
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
7710 Cho thuê xe có động cơ
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buồn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, đồ điện dân dụng, hàng điện lạnh, vật tư điện lạnh dân dụng
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn than đá, than bùn, than kíp lê, dầu thô, xăng dầu, khí đốt
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Máy móc thiết bị nông, lâm nghiệp, Máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). Thiết bị phòng cháy, chữa cháy.
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý hàng hóa (không bao gồm đại lý bảo hiểm, chứng khoán); Môi giới hàng hóa (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, tài chính, bất động sản)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa, khung nhôm kính hoa sắt, inox; Lắp đặt kho lạnh công nghiệp; Lắp đặt khung nhà thép, thang máy, cầu thang tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Sản phẩm cách nhiệt
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết : Sản xuất mỹ phẩm, Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
4311 Phá dỡ
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động bị cấm)
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ động vật hoang dã, động vật quý hiếm)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!