|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
1811
|
In ấn
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tranh ảnh, khung tranh, khung ảnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy ảnh, thiết bị phục vụ cho hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh, khung tranh, khung ảnh; Bán lẻ máy ảnh
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy ảnh
|