|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất và gia công: giường, tủ, bàn, ghế (bao gồm bàn ghế bằng gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ; Sản xuất và gia công đồ nội thất và các trang thiết bị liên quan tới trang trí nội thất, ngoại thất từ nguyên liệu gỗ ;
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế bằng đá
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cửa gỗ tự nhiên, cửa gỗ công nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất kệ ti vi, kệ, đèn ngủ, hàng thủ công mỹ nghệ bằng gỗ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế (bao gồm bàn ghế bằng gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, nhựa PVC, sắt, inox, mạ inox, kính, bàn ghế sofa gỗ, sofa vải, sofa nỉ, sofa da và giả da), đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ, kệ ti vi, kệ, đèn ngủ, hàng thủ công mỹ nghệ bằng gỗ;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn, kệ ti vi, kệ, đèn ngủ, hàng thủ công mỹ nghệ và đồ dùng nội thất tượng tự bằng sắt, inox, mạ inox
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ hộp, gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp), kính ;
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
Chi tiết: Sắt, thép, inox
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm kim loại trong lĩnh vực trang trí nội, ngoại thất
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ thiết kế, trang trí nội thất, ngoại thất; Các hoạt động trang trí nội ngoại thất của người thiết kế bên trong các toà nhà;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công hoàn thiện công trình nội ngoại thất xây dựng;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá;
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất chăn, đệm (dành cho thành phẩm cuối cùng như đệm bông ép, đệm hoàn chỉnh).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất dành cho mút xốp/foam nhựa; Sản xuất mút học da; Sản xuất sản phẩm từ plastic;
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cao su, mút cao su dành cho nệm cao su, đệm hơi cao su; Sản xuất mút bọc da;
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bông;
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất và gia công: giường, tủ, bàn, ghế (bao gồm bàn ghế bằng sắt, inox, mạ inox, đồ dùng nội thất tương tự bằng kim loại); Sản xuất và gia công đồ nội thất và các trang thiết bị liên quan tới trang trí nội thất, ngoại thất từ nguyên liệu kim loại;
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công: giường, tủ, bàn, ghế (bao gồm bàn ghế bằng nhựa PVC, kính, bàn ghế sofa vải, sofa nỉ, sofa da và giả da);
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất và gia công đồ nội thất và các trang thiết bị liên quan tới trang trí nội thất, ngoại thất ;
|