|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa), (trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Môi giới việc mua, bán vé chỗ ngồi cho hành khách trên tàu thủy và máy bay; Hoạt động sắp xếp các chuyến xe đi chung; Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách; Đại lý vé máy bay
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng, đặt chỗ cho lưu trú
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ hoạt động tư vấn pháp luật, thuế, kế toán)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ du khách; Cung cấp thông tin du lịch cho du khách; Hoạt động xúc tiến du lịch
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Chuẩn bị tài liệu theo yêu cầu của khách; Phiên âm tài liệu; Các dịch vụ hỗ trợ hành chính văn phòng khác; Hỗ trợ chuẩn bị, hoàn thiện hồ sơ cho cá nhân có nhu cầu làm việc ở nước ngoài
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm; Tư vấn giáo dục
|