|
1811
|
In ấn
(trừ hoạt động Nhà nước cấm )
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ hoạt động Nhà nước cấm )
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: dịch vụ quảng cáo, làm biển và thi công biển quảng cáo, sản xuất quảng cáo, tư vấn marketing
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ và các loại khung trang trí bằng gỗ tự nhiên, gỗ nhân tạo (ván ép, gỗ dán…)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh, bán khung ảnh;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất khung tranh bằng nhựa composite, nhựa kỹ thuật
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ và các loại khung trang trí
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|